辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhiều mây" (1件)

nhiều mây
play
日本語 形曇り
マイ単語
Buổi sáng nhiều mây nhưng không mưa.
朝は曇りだったが雨は降らなかった。

swap_horiz 類語検索結果 "nhiều mây" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nhiều mây" (4件)

trời nhiều mây
雲が多い空
Buổi sáng nhiều mây nhưng không mưa.
朝は曇りだったが雨は降らなかった。
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
ベトナムは多くの機械を輸入する。